Videodebt

/det/

Từ debt không chỉ đơn thuần một con số trên hóa đơn còn mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong cả tài chính lẫn đời sống tinh thần. Ngoài việc chỉ các khoản vay ngân hàng, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm nợ ân tình hay cách dùng từ này để nói về những trách nhiệm đạo đức chưa? Hiểu cách vận dụng từ vựng này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong nhiều tình huống giao tiếp trang trọng. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ cố định đi kèm với debt một lưu ý cực kỳ quan trọng về phát âm rất nhiều người học thường xuyên mắc lỗi. Liệu bạn đang phát âm sai chữ cái b trong từ này không? Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng mở rộng vốn từ liên quan đến chủ đề nợ nần nghĩa vụ một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

debt
He is working hard to pay off his debt.