defeat

/di'fi:t/

Từ defeat không chỉ đơn thuần sự thất bại trong một trận đấu còn mang nhiều sắc thái biểu cảm vai trò ngữ pháp khác nhau. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng từ này như một danh từ để chỉ cảm giác thất vọng cá nhân so với khi dùng như một ngoại động từ để ngăn chặn một kế hoạch chính trị? Việc nắm vững cách phối hợp từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế. Ngoài ra, bài học này sẽ khám phá những cụm từ cố định thành ngữ thú vị như cách phân biệt giữa admit defeat concede defeat trong các bối cảnh trang trọng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về thái độ defeatist một thành ngữ đặc biệt mô tả việc đánh mất chiến thắng ngay trong tầm tay. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này tránh việc tự đánh bại chính mình trong giao tiếp tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

defeat
The team accepted their defeat with a respectful handshake.