defeat
Từ defeat không chỉ đơn thuần là sự thất bại trong một trận đấu mà còn mang nhiều sắc thái biểu cảm và vai trò ngữ pháp khác nhau. Bạn có biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng từ này như một danh từ để chỉ cảm giác thất vọng cá nhân so với khi dùng nó như một ngoại động từ để ngăn chặn một kế hoạch chính trị? Việc nắm vững cách phối hợp từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chuyên nghiệp và chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế. Ngoài ra, bài học này sẽ khám phá những cụm từ cố định và thành ngữ thú vị như cách phân biệt giữa admit defeat và concede defeat trong các bối cảnh trang trọng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về thái độ defeatist và một thành ngữ đặc biệt mô tả việc đánh mất chiến thắng ngay trong tầm tay. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này và tránh việc tự đánh bại chính mình trong giao tiếp tiếng Anh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "defeat"