Videodiminish

/di'miniʃ/

Động từ diminish không chỉ đơn thuần giảm bớt về số lượng hay kích thước, còn mang một sắc thái tinh tế khi nói về giá trị uy tín của con người. Bạn có thể dùng để mô tả một cơn đau đang dịu đi, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để diễn đạt việc hạ thấp tầm quan trọng của một đóng góp hay chưa? Hiểu cách dùng này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp. Ngoài các ý nghĩa cơ bản, bài học này còn giới thiệu đến bạn khái niệm kinh tế thú vị a diminishing return cấu trúc nâng cao khi kết hợp với giới từ. Chúng ta cũng sẽ khám phá sự khác biệt giữa các biến thể như diminished diminution để bạn không còn nhầm lẫn khi viết luận hay đọc hiểu. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diminish"

diminish
The teacher's stern look did not diminish the student's enthusiasm.