direction

/di'rekʃn/

direction một danh từ quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩahướng”. Tùy ngữ cảnh, có thể nói về hướng di chuyển, sự chỉ đạo trong một dự án, lời hướng dẫn cần làm theo, hoặc một phương diện của vấn đề. Điểm dễ nhầm khi nào dùng direction số ít, khi nào gặp directions số nhiều nhưhướng dẫnhoặcchỉ đường”. Video cũng gợi mở các cụm tự nhiên như sense of direction a step in the right direction, giúp bạn đọc câu tiếng Anh linh hoạt hơn. Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng direction trong từng ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

direction
The hiker checks the direction of the trail on his map.