duplicate
Từ duplicate là một từ vựng vô cùng đa năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là danh từ, tính từ hoặc động từ với ý nghĩa xoay quanh việc tạo ra bản sao hoặc nhân đôi. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao trong các thủ tục hành chính, người ta lại yêu cầu điền mẫu đơn in duplicate thay vì chỉ dùng từ copy thông thường chưa? Hiểu rõ cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường công sở. Ngoài việc chỉ các vật thể hữu hình như chìa khóa hay tài liệu, từ này còn mang sắc thái thú vị khi diễn tả sự lặp lại của thành công hoặc những nỗ lực bị trùng lặp gây lãng phí thời gian. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ các cấu trúc đi kèm và khám phá những thành ngữ đặc biệt như a carbon duplicate để mô tả sự giống nhau đến kinh ngạc. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "duplicate"