duplicate

/'dju:plikit/

Từ duplicate một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò danh từ, tính từ hoặc động từ với ý nghĩa xoay quanh việc tạo ra bản sao hoặc nhân đôi. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao trong các thủ tục hành chính, người ta lại yêu cầu điền mẫu đơn in duplicate thay vì chỉ dùng từ copy thông thường chưa? Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường công sở. Ngoài việc chỉ các vật thể hữu hình như chìa khóa hay tài liệu, từ này còn mang sắc thái thú vị khi diễn tả sự lặp lại của thành công hoặc những nỗ lực bị trùng lặp gây lãng phí thời gian. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cấu trúc đi kèm khám phá những thành ngữ đặc biệt như a carbon duplicate để mô tả sự giống nhau đến kinh ngạc. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "duplicate"

Từ có nhắc đến "duplicate"

duplicate
He made a duplicate of the house key for his neighbor.