Videoenable

/i'neibl/

Trong tiếng Anh, từ enable một ngoại động từ quan trọng mang nghĩa làm cho có thể hoặc trao quyền cho ai đó thực hiện một việc cụ thể. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao từ này lại xuất hiện thường xuyên trong cả văn bản pháp luật lẫn các cài đặt phần mềm trên điện thoại chưa? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về sự hỗ trợ kích hoạt một cách chuyên nghiệp hơn. Bài học này sẽ đi sâu vào cấu trúc ngữ pháp đặc trưng đi kèm với enable để bạn không nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như allow hay permit. Chúng ta cũng sẽ khám phá sắc thái thú vị của danh từ enabler khi dùng trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng hữu ích này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

enable
This new skill will enable you to find a good job.