Videoethnic

/'eθnik/ Cách viết khác : (ethnical) /'eθnikəl/

Tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng từ ethnic trong tiếng Anh để mô tả các đặc điểm về dân tộc văn hóa. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò tính từ danh từ của từ này, đồng thời cung cấp các dụ thực tế về sự đa dạng dân tộc trang phục truyền thống. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ quan trọng như ethnic minority hay thuật ngữ ethnic cleansing trong bối cảnh xã hội. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ chính xác làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ethnic
A family enjoys a delicious ethnic meal together.