except

/ik'sept/

Từ except một công cụ quan trọng trong tiếng Anh dùng để chỉ sự loại trừ hoặc một ngoại lệ cụ thể trong một nhóm. thường được hiểu với nghĩa trừ ra hoặc ngoại trừ, từ này còn đóng nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau người học thường dễ nhầm lẫn khi kết hợp trong câu thực tế. Bạn đã bao giờ thắc mắc khi nào nên dùng except đi kèm với for hoặc that để câu văn trở nên tự nhiên hơn chưa? Ngoài vai trò giới từ quen thuộc, chúng ta sẽ cùng khám phá những cách dùng hiếm gặp hơn như động từ hay các thành ngữ lịch sự để tránh gây mất lòng người nghe. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "except"

except
The teacher invited everyone except the student with a cold to the outdoor picnic.