Videoexile
/'eksail/
Tìm hiểu chi tiết về từ exile, một từ vựng quan trọng mang nghĩa sự đày ải hoặc cảnh tha hương. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng exile khi là danh từ chỉ người, tình trạng sống lưu vong, và khi là ngoại động từ chỉ hành động trục xuất ai đó khỏi quê hương vì lý do chính trị hoặc hình phạt. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như self-imposed exile hay internal exile cùng các từ đồng nghĩa phổ biến. Video cung cấp ví dụ minh họa cụ thể giúp bạn nắm vững ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "exile"