Videoexperienced

/iks'piəriənst/

Học cách sử dụng tính từ experienced để mô tả những người giàu kinh nghiệm lão luyện trong công việc cũng như cuộc sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa từ kỹ năng chuyên môn đến sự từng trải trong giao tiếp. Video cung cấp các cấu trúc đi kèm phổ biến, dụ minh họa thực tế các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi để làm chủ cách dùng từ experienced một cách chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "experienced"

experienced
She is an experienced gardener who knows how to care for many plants.