Videoexternal

/eks'tə:nl/

Học cách sử dụng tính từ external trong tiếng Anh để mô tả những sự vật, hiện tượng thuộc về bên ngoài hoặc nguồn gốc từ bên ngoài. Bài học sẽ hướng dẫn chi tiết các nghĩa phổ biến của từ này, từ việc mô tả vị trí vật , cách dùng trong y tế cho đến các vấn đề đối ngoại của một quốc gia. Video cung cấp nhiều dụ thực tế như các cụm từ về yếu tố bên ngoài hay kỳ thi độc lập, giúp bạn phân biệt với từ trái nghĩa internal. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "external"

external
The company focuses on external markets for its products.