Videofissure

/'fiʃə/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng từ fissure trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầnvết nứt vậttrên bề mặt vật thể rắn mà còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong y học đời sống xã hội. Bạn sẽ được tìm hiểu từ các ví dụ thực tế về địa chất, giải phẫu cho đến những nghĩa bóng sâu sắc về sự rạn nứt trong quan hệ. Bài học cũng cung cấp các từ đồng nghĩa thành ngữ liên quan để bạn làm chủ vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fissure"

Từ có nhắc đến "fissure"

fissure
Le maçon examine une fissure dans le mur de briques.