Videoflinch

/flinch/

Học cách sử dụng động từ flinch để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Từ này không chỉ mô tả phản ứng giật mình vật còn dùng để chỉ sự chùn bước trước khó khăn. Video sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc phổ biến, cách phân biệt với những từ gần nghĩa các thành ngữ thú vị liên quan. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "flinch"

Từ có nhắc đến "flinch"

flinch
She flinched when the balloon popped unexpectedly.