fortune

/'fɔ:tʃn/

fortune một danh từ tiếng Anh thú vị không chỉ nói vềvận may”. Tùy ngữ cảnh, có thể chỉ sự may mắn bất ngờ, vận mệnh được cho đã định sẵn, hoặc một khối tài sản lớn. vậy, gặp fortune trong câu, bạn cần nhìn vào cụm đi kèm chứ không dịch máy móc một nghĩa. Trong video này, bạn sẽ khám phá vì sao good fortune, tell someone’s fortune, make a fortune a small fortune lại mang sắc thái rất khác nhau. Cũng một điểm đáng chú ý khi phân biệt fortune với luck, fate wealth. Xem bài học đầy đủ để dùng fortune tự nhiên chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fortune
A person finds a fortune in a treasure chest.