Videofraud

/frɔ:d/

Từ fraud không chỉ đơn thuần sự gian lận trong các hồ sơ tài chính hay thuế vụ còn mang nhiều sắc thái thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết rằng từ này có thể dùng để chỉ cả một hành động phi pháp, một đồ vật giả mạo, hay thậm chí đích danh một người đang mạo danh danh tính của người khác? Việc hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả ngữ cảnh pháp lẫn đời sống. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những khái niệm đặc biệt như pious fraud hay cách sử dụng cấu trúc in fraud of trong luật pháp. Liệu một sự dối trá bao giờ được coi mang mục đích tốt đẹp? Hãy cùng tìm hiểu các biến thể tính từ động từ liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fraud
A man was arrested for committing fraud against the company.