frustrate

/frʌs'treit/

Trong tiếng Anh, động từ frustrate không chỉ đơn thuần làm ai đó buồn bã còn mang những sắc thái mạnh mẽ hơn về việc ngăn chặn thành công hoặc vô hiệu hóa một nỗ lực. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một hệ thống an ninh hay một cơn mưa bất chợt đều có thể dùng từ này để mô tả hành động làm hỏng kế hoạch của chúng ta chưa? Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt sự cản trở một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Ngoài ra, việc phân biệt giữa các biến thể như frustrated frustrating cũng một thách thức thường gặp đối với người học. Tại sao chúng ta lại dùng đuôi khác nhau khi nói về cảm xúc cá nhân so với khi mô tả tính chất của một sự việc gây bực bội? Bài học này sẽ làm sáng tỏ các cấu trúc nâng cao những từ đồng nghĩa tinh tế như thwart hay hinder để bạn làm chủ hoàn toàn từ vựng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

frustrate
The teacher's confusing instructions frustrate the students.