Videofuel

/fjuəl/

Từ fuel không chỉ đơn thuần nhiên liệu hay chất đốt trong bình xăng xe của bạn. Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò linh hoạt như một danh từ động từ để mô tả cách năng lượng được tạo ra hoặc cách một tình huống được đẩy lên cao trào. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách sắc sảo hơn trong cả đời thường lẫn công việc. Bạn biết tại sao người bản ngữ lại dùng từ này để nói về những tin đồn thất thiệt hay sự tăng trưởng kinh tế không? Ngoài nghĩa vật , từ này còn ẩn chứa những sắc thái thú vị khi kết hợp với các cảm xúc mạnh mẽ hoặc các tình huống căng thẳng. Hãy cùng khám phá những cụm từ đặc biệt cách áp dụng từ này vào thực tế trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fuel"

fuel
The truck stops at the station to refuel.