future

/'fju:tʃə/

Từ future không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ thời gian sắp tới còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến tài chính. Bạn biết khi nào từ này được dùng để mô tả một mối quan hệ sắp hình thành, hay tại sao trong lĩnh vực thương mại, người ta lại nhắc đến như một loại hợp đồng đặc biệt? Việc nắm vững cách phối hợp từ này với các tính từ chỉ khoảng cách thời gian sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài các chức năng ngữ pháp cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những cụm từ cố định thành ngữ đầy cảm hứng để nói về triển vọng của bản thân. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa tính từ mô tả sự việc sắp tới những từ mang sắc thái hiện đại, tiên tiến. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này tự tin hơn trong việc lên kế hoạch cho chính mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "future"

future
She is saving money for her future.