Videoguarantee

/,gærən'ti:/

Từ 'guarantee' không chỉ đơn thuần lời hứa, còn một công cụ ngôn ngữ mạnh mẽ để khẳng định sự chắc chắn trong cả đời sống pháp . bạn đang nói về một tờ giấy bảo hành sản phẩm hay đứng ra cam đoan về tiến độ của một dự án, việc hiểu cách dùng từ nàycả dạng danh từ động từ sẽ giúp giao tiếp của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng 'guarantee' trong các tình huống tài chính so với mua sắm thông thường không? Từ cách diễn đạt việc đứng ra bảo lãnh cho một khoản vay đến cụm động từ đặc biệt giúp bảo vệ đồ vật khỏi hư hại, bài học này sẽ khai thác những sắc thái người học thường bỏ lỡ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "guarantee"

guarantee
The store offers a one-year guarantee on all electronic products.