Videohèn

Trong tiếng Việt, từ hèn mang nhiều sắc thái ý nghĩa từ việc phê phán tính cách nhút nhát đến việc mô tả địa vị thấp kém trong xã hội. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tinh tế chính xác hơn, đặc biệt khi sử dụng các cấu trúc biểu thị sự vỡ lẽ hay các thành ngữ khiêm tốn. Bài học này sẽ hướng dẫn chi tiết các nghĩa chính của hèn, các từ ghép phổ biến như hèn hạ, hèn nhát, cùng các cấu trúc khẩu ngữ quen thuộc như hèn chi hèn . Mời bạn cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong đời sống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hèn"

hèn
Người đó tỏ ra hèn khi không dám bảo vệ bạn mình.