Videohèn
Trong tiếng Việt, từ hèn mang nhiều sắc thái ý nghĩa từ việc phê phán tính cách nhút nhát đến việc mô tả địa vị thấp kém trong xã hội. Hiểu rõ cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tinh tế và chính xác hơn, đặc biệt là khi sử dụng các cấu trúc biểu thị sự vỡ lẽ hay các thành ngữ khiêm tốn. Bài học này sẽ hướng dẫn chi tiết các nghĩa chính của hèn, các từ ghép phổ biến như hèn hạ, hèn nhát, cùng các cấu trúc khẩu ngữ quen thuộc như hèn chi và hèn gì. Mời bạn cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong đời sống.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "hèn"
Proverbs and Idioms
- Một vợ còn lo hèn, hai vợ đốt đèn mà lo
- Khôn ngoan ở đất nhà bay dù che ngựa cưỡi tới đây cũng hèn
- Đẹp không muốn, muốn xấu; hay không muốn, muốn hèn
- Chưa mua, thì nói rằng hèn, đến khi mua được, vừa khen, vừa mừng
- Thấy người hèn, chen nhau mà chạy
- Nghèo hèn giữa chợ ai chơi, giàu trong hang núi nhiều người hỏi thăm