help

/help/

Từ help không chỉ đơn thuần sự giúp đỡ còn ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết khi nào từ này được dùng để chỉ một người giúp việc hay thậm chí một phần kem ngon lành không? Việc nắm vững cả vai trò danh từ động từ của sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên linh hoạt tự nhiên hơn rất nhiều. Ngoài nghĩa hỗ trợ phổ biến, chúng ta còn khám phá những cấu trúc đặc biệt như cách diễn đạt việc không thể nhịn được một cảm xúc nào đó. Tại sao người bản ngữ lại nói họ không thể help laughing trong một tình huống hài hước? Bài học này sẽ giải đáp các sắc thái ngữ pháp nâng cao những thành ngữ ý nghĩa liên quan đến lòng tốt. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

help
The children help their father wash the car.