avail
/ə'veil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lợi ích, ích lợi, sự giúp ích: "Avail" chỉ sự có ích hoặc giá trị của một thứ gì đó, đặc biệt trong việc đạt được mục tiêu. Từ này thường được dùng trong các cụm từ cố định hơn là đứng một mình.
Động từ:
- Giúp ích, có lợi cho: "Avail" chỉ hành động mang lại lợi ích hoặc sự trợ giúp cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Tận dụng, lợi dụng (một cơ hội, nguồn lực): Khi dùng với đại từ phản thân (oneself), "avail" có nghĩa là chủ động sử dụng một thứ gì đó để có lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- All our efforts were of no avail. (Mọi nỗ lực của chúng tôi đều vô ích.)
- His advice was of little avail in solving the crisis. (Lời khuyên của anh ấy chẳng giúp ích gì mấy trong việc giải quyết khủng hoảng.)
Động từ:
- Money will not avail you after you are gone. (Tiền bạc sẽ chẳng giúp ích gì cho anh sau khi anh qua đời.)
- You must avail yourself of every opportunity to learn. (Bạn phải tận dụng mọi cơ hội để học hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to no avail" / "without avail": vô ích, không có kết quả.
- We searched for hours, but it was all to no avail. (Chúng tôi tìm kiếm hàng giờ, nhưng tất cả đều vô ích.)
"of little avail": ít có tác dụng, ít có ích lợi.
- Protesting now is of little avail. (Phản đối lúc này thì ít có tác dụng lắm.)
"to avail oneself of something": tận dụng, lợi dụng cái gì đó.
- Guests can avail themselves of the free shuttle service. (Du khách có thể tận dụng dịch vụ đưa đón miễn phí.)
Biến thể và từ gần giống
Available (adj): có sẵn, sẵn có, có thể sử dụng được.
- Is the manager available for a meeting? (Người quản lý có sẵn sàng cho một cuộc họp không?)
Availability (n): sự sẵn có, tính sẵn sàng.
- Please check the availability of the product online. (Vui lòng kiểm tra tình trạng còn hàng của sản phẩm trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Benefit (lợi ích), use (sự hữu ích), advantage (lợi thế).
- Động từ: Benefit (mang lại lợi ích), help (giúp đỡ), serve (phục vụ, có ích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "avail". Cách dùng chính với giới từ là "avail oneself of").
Thành ngữ liên quan
- Of what avail is...?: ... thì có ích gì chứ?
- Of what avail is all this wealth if you have no health? (Tất cả của cải này thì có ích gì nếu bạn không có sức khỏe?)
danh từ
- điều có lợi, ích lợi (chỉ dùng trong những kết hợp dưới đây)
- to be of availcó lợi, có ích
- to be of no availkhông có kết quả, không có hiệu quả, không có ích gì, vô ích
- to be of little availkhông có kết quả gì mấy, không có hiệu quả gì mấy, không có lợi gì mấy
- without availkhông có két quả, không có hiệu quả, không có lợi ích gì, vô ích
- to [work hard] to little avail(làm việc nhiều mà) không có kết quả gì mấy
động từ
- giúp ích, có lợi cho
- it availed him nothingcái đó chẳng giúp ích gì cho hắn
- to avail oneself of an opportunitylợi dụng cơ hôi
- to avail oneself of somethinglợi dụng cái gì, dùng cái gì