avail

/ə'veil/
Học thuật
Thân thiện
avail

He tried to call for help, but it was of no avail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lợi ích, ích lợi, sự giúp ích: "Avail" chỉ sự có ích hoặc giá trị của một thứ đó, đặc biệt trong việc đạt được mục tiêu. Từ này thường được dùng trong các cụm từ cố định hơn đứng một mình.
  2. Động từ:

    • Giúp ích, lợi cho: "Avail" chỉ hành động mang lại lợi ích hoặc sự trợ giúp cho ai đó hoặc điều đó.
    • Tận dụng, lợi dụng (một cơ hội, nguồn lực): Khi dùng với đại từ phản thân (oneself), "avail" có nghĩa chủ động sử dụng một thứ đó để lợi cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • All our efforts were of no avail. (Mọi nỗ lực của chúng tôi đều vô ích.)
    • His advice was of little avail in solving the crisis. (Lời khuyên của anh ấy chẳng giúp ích mấy trong việc giải quyết khủng hoảng.)
  • Động từ:

    • Money will not avail you after you are gone. (Tiền bạc sẽ chẳng giúp ích cho anh sau khi anh qua đời.)
    • You must avail yourself of every opportunity to learn. (Bạn phải tận dụng mọi cơ hội để học hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to no avail" / "without avail": vô ích, không kết quả.

    • We searched for hours, but it was all to no avail. (Chúng tôi tìm kiếm hàng giờ, nhưng tất cả đều vô ích.)
  • "of little avail": ít có tác dụng, ít có ích lợi.

    • Protesting now is of little avail. (Phản đối lúc này thì ít có tác dụng lắm.)
  • "to avail oneself of something": tận dụng, lợi dụng cái đó.

    • Guests can avail themselves of the free shuttle service. (Du khách có thể tận dụng dịch vụ đưa đón miễn phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Available (adj): sẵn, sẵn có, có thể sử dụng được.

    • Is the manager available for a meeting? (Người quản lý sẵn sàng cho một cuộc họp không?)
  • Availability (n): sự sẵn có, tính sẵn sàng.

    • Please check the availability of the product online. (Vui lòng kiểm tra tình trạng còn hàng của sản phẩm trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Benefit (lợi ích), use (sự hữu ích), advantage (lợi thế).
  • Động từ: Benefit (mang lại lợi ích), help (giúp đỡ), serve (phục vụ, có ích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "avail". Cách dùng chính với giới từ "avail oneself of").

Thành ngữ liên quan
  • Of what avail is...?: ... thì có ích chứ?
    • Of what avail is all this wealth if you have no health? (Tất cả của cải này thì có ích nếu bạn không sức khỏe?)
avail

He tried to call for help, but it was of no avail.

danh từ
  1. điều lợi, ích lợi (chỉ dùng trong những kết hợp dưới đây)
    • to be of avail
      lợi, có ích
    • to be of no avail
      không kết quả, không hiệu quả, không có ích , vô ích
    • to be of little avail
      không kết quả mấy, không hiệu quả mấy, không lợi mấy
    • without avail
      không két quả, không hiệu quả, không lợi ích , vô ích
    • to [work hard] to little avail
      (làm việc nhiều ) không kết quả mấy
động từ
  1. giúp ích, lợi cho
    • it availed him nothing
      cái đó chẳng giúp ích cho hắn
    • to avail oneself of an opportunity
      lợi dụng hôi
    • to avail oneself of something
      lợi dụng cái , dùng cái