Videoimpotent

/'impətənt/

Tìm hiểu chi tiết về tính từ impotent trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích ba khía cạnh ý nghĩa chính của từ: sự bất lực trong hành động, sự yếu đuối về thể chấtngười già thuật ngữ chuyên môn trong y học. Chúng tôi cung cấp các dụ thực tế như cách dùng trong chính trị, các cụm từ cố định như cơn giận bất lực, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy xem video để nắm vững cách phát âm ngữ cảnh sử dụng chính xác của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "impotent"

Từ có nhắc đến "impotent"

impotent
A man felt impotent rage after losing the important match.