Videoincorporate

/in'kɔ:pərit/

Từ incorporate một động từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn tả hành động sáp nhập hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể thống nhất. Tuy nhiên, bạn biết tại sao từ này lại xuất hiện rất nhiều trong tên của các tập đoàn lớn dưới dạng viết tắt không? Hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn chuyên nghiệp hơn trong cả văn phong đời sống lẫn kinh doanh. Ngoài ý nghĩa về sự kết hợp, bài học này sẽ đi sâu vào cấu trúc đi kèm với giới từ đặc trưng để diễn đạt việc đưa một tính năng mới vào thiết kế hoặc hệ thống sẵn có. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa dạng chủ động bị động của từ để tránh những lỗi sai phổ biến khi giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "incorporate"

incorporate
The chef will incorporate fresh herbs into the sauce.