Videoinitiate

/i'niʃiit/

Từ initiate không chỉ đơn thuần mang nghĩa bắt đầu hay khởi xướng một sự việc. Trong tiếng Anh chuyên nghiệp, từ này còn đóng vai trò một danh từ đặc biệt mang những sắc thái ý nghĩa rất riêng biệt trong các nghi thức hoặc bối cảnh pháp không phải ai cũng nắm . Bạn đã bao giờ nghe đến việc dùng từ này để chỉ một người mới vỡ lòng hay cách kết hợp trong cụm từ khởi tố pháp chưa? Hiểu cách phân biệt giữa động từ danh từ của sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên trang trọng chính xác hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những cách dùng thú vị các biến thể quan trọng của từ này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "initiate"

Từ có nhắc đến "initiate"

initiate
A young student is initiated into the science club with a simple ceremony.