Videoinsufficient

/,insə'fiʃənt/

Học cách sử dụng tính từ insufficient để mô tả sự thiếu hụt hoặc không đủ trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc đi kèm như insufficient for insufficient to do, cùng các dụ thực tế về tài chính pháp . Video cũng cung cấp các biến thể quan trọng như danh từ insufficiency trạng từ insufficiently, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem bài học để sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "insufficient"

insufficient
The cashier informs the customer that the payment was declined due to insufficient funds.