Videokhua

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ khua trong tiếng Việt qua bài học chi tiết này. Từ khua không chỉ một danh từ chỉ bộ phận trong chiếc nón truyền thống còn một động từ linh hoạt dùng để mô tả các hành động như khuấy động chất lỏng, xua đuổi vật nuôi hay tạo ra âm thanh náo nhiệt. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt khua với các từ gần nghĩa như khuấy, quơ hay xua, đồng thời giải thích các thành ngữ phổ biến như khua môi múa mép khua chiêng . Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "khua"

khua
Một người đánh cá khua mái chèo trên mặt hồ.