Videomắc

Từ mắc trong tiếng Việt một từ đa nghĩacùng thú vị, xuất hiện thường xuyên trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò động từ chỉ hành động treo đồ, trạng thái bị vướng kẹt, hay sự bận rộn; đồng thời còn danh từ chỉ vật dụng treo áo quần hoặc tính từ chỉ mức giá đắt đỏ. Video này sẽ giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của từ mắc, từ các nghĩa cơ bản đến những thành ngữ đặc sắc như mắc nợ như chúa Chổm hay mắc cạn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mắc
Mẹ mắc chiếc áo vào móc treo trong tủ.