map

/mæp/

map thường được hiểu bản đồ”: hình ảnh hoặc sơ đồ giúp ta hình dung một khu vực, đường , thành phố, ranh giới hay đặc điểm địa . Nhưng trong tiếng Anh, từ này không chỉ đứng yên như một danh từ quen thuộc; còn có thể chuyển sang vai trò động từ với nghĩalập bản đồhoặcvạch ra” một kế hoạch. Điểm thú vị chỉ cần đổi ngữ cảnh, map có thể xuất hiện trong toán học nhưánh xạ”, trong di truyền học khi nói về việc xác định vị trí gen, hoặc trong cụm map out khi bàn về các bước cần làm. Xem bài học đầy đủ để dùng map tự nhiên đúng ngữ cảnh hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

map
A child unfolds a colorful map to find the zoo.