Videomedal

/'medl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ medal trong tiếng Anh để chỉ huy chương các hình thức công nhận thành tích. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ định nghĩa cơ bản trong thể thao quân đội đến các thành ngữ nâng cao như mặt trái của vấn đề. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ liên quan như medallist medallion để mở rộng vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "medal"

medal
The athlete proudly holds her gold medal on the podium.