Videomeddle

/'medl/

Học cách sử dụng động từ meddle để mô tả hành động can thiệp hoặc xen vào chuyện của người khác một cách không cần thiết. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa hai cấu trúc phổ biến meddle in meddle with trong các ngữ cảnh đời sống công việc. Video cũng cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa các biến thể như danh từ meddler hay tính từ meddlesome. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

meddle
She couldn't resist the urge to meddle in her friend's relationship.