Videomember

/'membə/

Trong tiếng Anh, member một danh từ đa năng xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ giao tiếp xã hội đến khoa học kỹ thuật. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa quan trọng nhất của từ này, bao gồm cách dùng để chỉ thành viên tổ chức, các chi trên cơ thể người, cả khái niệm vế trong toán học. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ đặc biệt như member state hay thành ngữ cổ unruly member để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng xem video để hiểu cách áp dụng member chính xác trong từng trường hợp cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

member
A young woman receives her membership card at the local library.