Videomessy

/'mesi/

Học cách sử dụng tính từ messy trong tiếng Anh để mô tả sự bừa bãi, lộn xộn hoặc những tình huống phức tạp trong cuộc sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các lớp nghĩa từ không gian vật đến các vấn đề trừu tượng khó giải quyết. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, cụm từ thông dụng như a messy situation các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "messy"

messy
The child's bedroom is messy with toys and clothes scattered on the floor.