movement
Trong tiếng Anh, danh từ movement không chỉ đơn thuần mô tả sự chuyển động hay cử động vật lý của một người hay vật thể. Từ này còn mang nhiều tầng nghĩa thú vị khác, từ việc chỉ các hoạt động của một nghi phạm đang bị theo dõi cho đến việc đại diện cho một phong trào xã hội có chung mục tiêu lý tưởng. Hiểu rõ các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác hơn. Bạn có biết tại sao movement lại xuất hiện trong cả lĩnh vực âm nhạc cổ điển và kỹ thuật cơ khí đồng hồ không? Thậm chí, từ này còn có những cách dùng rất trang trọng trong y khoa hoặc để diễn tả sự tiến triển của một cốt truyện tiểu thuyết. Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế và các cụm từ cố định quan trọng liên quan đến từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "movement"
Từ có nhắc đến "movement"