Videonest
/nest/
Học cách sử dụng từ nest trong tiếng Anh qua bài giảng chi tiết này. Từ nest không chỉ đơn thuần là cái tổ chim mà còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác như sào huyệt, bộ đồ xếp lồng, hay hành động ẩn mình và an cư lạc nghiệp. Bài học sẽ dẫn dắt bạn qua các ví dụ thực tế, từ cách dùng danh từ, động từ cho đến các thành ngữ phổ biến như feather one's nest hay nest egg. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "nest"