Videonoticeable

/'noutisəbl/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng tính từ noticeable trong tiếng Anh. Từ này mang ý nghĩa dễ nhận thấy hoặc đáng chú ý, thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng đủ rõ ràng để thu hút sự quan tâm của mọi người. Bạn sẽ được học về các cấu trúc phổ biến như barely noticeable hay immediately noticeable, cùng với các dụ thực tế về sự cải thiện ngôn ngữ hay thay đổi chính sách. Bài học cũng cung cấp các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng để làm phong phú vốn từ của bạn. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "noticeable"

Từ có nhắc đến "noticeable"

noticeable
The new student's bright red backpack was noticeable in the crowded hallway.