Videooccasion

/ə'keiʤn/

occasion một từ nhỏ nhưng mở ra nhiều sắc thái: có thể dịp”, “cơ hội”, mộtsự kiệntrang trọng, hoặc cảlý dokhiến điều đó xảy ra. Khi gặp các cụm như special occasions, grand occasion hay occasion for, bạn sẽ thấy nghĩa của từ thay đổi theo ngữ cảnh khá tinh tế. Điều thú vị hơn occasion không chỉ danh từ; còn có thể làm động từ với nghĩagây ra”. Video cũng gợi mở các cách nói tự nhiên như on occasion, rise to the occasion, mối liên hệ với occasional, occasionally. Xem bài học đầy đủ để dùng occasion chính xác linh hoạt hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

occasion
A family gathers for a special occasion.