Videopatron

/'peitrən/

Tìm hiểu chi tiết về từ patron trong tiếng Anh, một danh từ đa nghĩa quan trọng thường gặp trong đời sống nghệ thuật. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa từ người bảo trợ tài chính, khách hàng quen thuộc cho đến vị thánh bảo hộ trong tôn giáo. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như patronage động từ patronize cùng những thành ngữ thú vị liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "patron"

patron
A patron enjoys a quiet meal at his favorite restaurant.