Videoplanche

Trong tiếng Pháp, từ planchemột danh từ giống cái quen thuộc với nghĩa cơ bảntấm ván gỗ. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh từ này có thể biến hóa linh hoạt từ hình ảnh những luống rau xanh mướt trong vườn cho đến những trang tranh minh họa thực vật đầy tính nghệ thuật trong sách cổ. Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách tư duy hình ảnh của người Pháp. Điều thú vị nằmchỗ planche còn xuất hiện dày đặc trong các thành ngữ đời thường. Bạn biết tại sao khi quá nhiều việc phải làm, người Pháp lại nhắc đến bánh mì tấm ván? Hay tại sao việc bước lên những tấm ván lại đồng nghĩa với việc bắt đầu sự nghiệp diễn xuất chuyên nghiệp? Hãy cùng khám phá những sắc thái độc đáo cách sử dụng tự nhiên của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

planche
Une planche de pin est utilisée pour construire une étagère.