Videopride

/praid/

Từ pride không chỉ đơn thuần niềm hãnh diện về thành tựu cá nhân còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa đối lập trong tiếng Anh. Bạn biết khi nào từ này được dùng để khen ngợi lòng tự trọng, khi nào lại ám chỉ sự kiêu căng tiêu cực dẫn đến thất bại? Việc hiểu ranh giới giữa các nét nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tinh tế chính xác hơn trong giao tiếp. Ngoài vai trò một danh từ hay động từ chỉ cảm xúc, pride còn ẩn chứa những cách dùngcùng thú vị trong các cụm từ cố định thành ngữ. Tại sao người ta lại dùng từ này để gọi một đàn sư tử, hay cụm từ nén lòng tự ái được diễn đạt như thế nào cho tự nhiên nhất? Hãy cùng khám phá những cấu trúc ngữ pháp đặc biệt cách phân biệt các biến thể của từ này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pride"

Từ có nhắc đến "pride"

pride
He takes pride in his son's success.