Videoqueen

/kwi:n/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ queen trong tiếng Anh, từ tước vị hoàng gia đến các thuật ngữ trong trò chơi sinh học. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa nữ hoàng trị vì hoàng hậu, đồng thời mở rộng vốn từ với các tính từ danh từ liên quan như queenly hay queenship. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như drama queen cách dùng động từ để chỉ thái độ kiêu ngạo. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

queen
A queen sits on her throne in the royal hall.