Videoracket

/'rækit/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ racket trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần cái vợt trong các môn thể thao như tennis, còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác trong đời sống cả tiếng lóng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của racket từ tiếng ồn ào gây khó chịu đến những âm mưu bất chính, cùng các thành ngữ liên quan như stand the racket. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "racket"

Từ có nhắc đến "racket"

racket
A tennis player swings a racket to hit a yellow ball.