Videoregister

/'redʤistə/

Từ register không chỉ đơn thuần đăng ký một khóa học hay ghi tên vào sổ sách. Trong tiếng Anh, từ vựng đa năng này còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc mô tả các thiết bị đo lường như máy tính tiền cho đến cách một ca sĩ điều khiển khoảng âm trong âm nhạc. Hiểu các sắc thái của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn. Bạn đã bao giờ nghe cụm từ to register with someone hay thắc mắc tại sao một khuôn mặt lại có thể register cảm xúc chưa? Những cách dùng nâng cao này mang lại sự tinh tế cho câu nói không phải người học nào cũng nắm vững. Chúng ta cũng sẽ khám phá sự khác biệt giữa các biến thể như registration registry để tránh nhầm lẫn trong văn bản chính thức. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

register
The cashier scans the items and then enters the total into the register.