Videoremit

/ri'mit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ remit trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ remit không chỉ mang nghĩa gửi tiền thanh toán còn được dùng trong các ngữ cảnh pháp như miễn giảm hình phạt hoặc chuyển giao hồ sơ giữa các cơ quan thẩm quyền. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt remit khi động từ danh từ, đồng thời giới thiệu các cụm từ quan trọng như beyond one's remit các từ liên quan như remittance hay remission. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng chuyên nghiệp này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

remit
The committee's remit is to review environmental policies.