Videoreprimand

/'reprimɑ:nd/

Học cách sử dụng từ reprimand trong tiếng Anh để diễn đạt sự khiển trách hoặc quở trách một cách chính thức. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ nàycả dạng danh từ động từ trong các bối cảnh chuyên nghiệp như công việc hoặc giáo dục. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các dụ thực tế, các cụm từ nâng cao đi kèm những từ đồng nghĩa phổ biến để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "reprimand"

reprimand
The teacher gives the student a stern reprimand for talking during the test.