Videoreverberate

/ri'və:bəreit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ reverberate để mô tả sự vang dội của âm thanh sự phản xạ của nhiệt lượng. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng trong kỹ thuật nghĩa bóng về tầm ảnh hưởng lan rộng của một sự kiện. Chúng ta sẽ cùng phân tích các cấu trúc đi kèm phổ biến các từ liên quan như reverberation hay reverberant. Hãy xem video để làm chủ từ vựng thú vị này làm phong phú thêm vốn tiếng Anh của bạn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

reverberate
The hall reverberated with the sound of the orchestra.