Videosafety

/'seifti/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ safety trong tiếng Anh, từ định nghĩa cơ bản đến các thành ngữ thông dụng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng safety khi danh từ không đếm được chỉ sự an toàn khi danh từ đếm được chỉ các thiết bị bảo vệ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như play for safety thành ngữ quen thuộc safety first. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

safety
A child wears a helmet for safety while riding a scooter.