several
/'sevrəl/
several thường được hiểu là “vài”, “một vài” hoặc “một số”, nhưng trong tiếng Anh nó không chỉ đơn giản là một con số mơ hồ. Từ này thường gợi một lượng nhiều hơn hai hoặc ba, không quá nhiều, và còn có sắc thái chú ý đến từng phần riêng rẽ trong nhóm. Trong bài học, bạn sẽ thấy several có thể đứng như tính từ trước danh từ, hoặc tự đóng vai trò đại từ như trong several of the students. Video cũng hé lộ vì sao several khác a few, various, và cách dùng trang trọng mang nghĩa “riêng biệt”. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng several tự nhiên và chính xác hơn.