several

/'sevrəl/

several thường được hiểu vài”, “một vàihoặcmột số”, nhưng trong tiếng Anh không chỉ đơn giản một con số mơ hồ. Từ này thường gợi một lượng nhiều hơn hai hoặc ba, không quá nhiều, còn sắc thái chú ý đến từng phần riêng rẽ trong nhóm. Trong bài học, bạn sẽ thấy several có thể đứng như tính từ trước danh từ, hoặc tự đóng vai trò đại từ như trong several of the students. Video cũng lộ vì sao several khác a few, various, cách dùng trang trọng mang nghĩariêng biệt”. Hãy xem bài học đầy đủ để dùng several tự nhiên chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "several"

several
Several children are playing with colorful balloons in the park.