Videostifle

/'staifl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ stifle trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ stifle không chỉ mang nghĩa làm ngạt thở hay kìm nén cảm xúc còn một nghĩa chuyên biệt trong thú y liên quan đến loài ngựa. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt các dạng động từ danh từ của stifle, cùng với các dụ thực tế như kìm nén tiếng cười hay bóp nghẹt sự sáng tạo. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stifle"

stifle
The veterinarian examined the horse's injured stifle.