Videosubstantiate

/səb'stænʃieit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ substantiate để nâng cao kỹ năng viết nói tiếng Anh chuyên nghiệp của bạn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa của từ substantiate trong các bối cảnh quan trọng như pháp nghiên cứu học thuật. Video sẽ hướng dẫn bạn cách dùng từ này để chứng minh, xác minh hoặc củng cố các lập luận bằng bằng chứng cụ thể. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa các biến thể liên quan như substantiation. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "substantiate"

Từ có nhắc đến "substantiate"

substantiate
The lawyer must substantiate her claim with evidence.